83.回


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • xoay, lần
  • Âm on : かい
  • Âm kun : まわ

2. Giải Thích Kanji

Chữ mô tả chuyển động xoáy, quay vòng.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

回る まわる
xoay quanh

Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

回転 かいてん
sự xoay vòng

Chiếc quạt đang quay chậm.