67.草


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • cỏ
  • Âm on : そう
  • Âm kun : くさ

2. Giải Thích Kanji

  • 早 : sớm, buổi sáng sớm
  • 艹 : mầm

Mầm non (艹) mọc lên vào sáng sớm (早), biểu thị ‘cỏ’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

くさ
cỏ

Cỏ mọc đầy trên cánh đồng.

草原 そうげん
thảo nguyên

Thảo nguyên trải rộng mênh mông.