村
1. Nghĩa và Cách Đọc
- làng, vùng nông thôn
- Âm on : そん
- Âm kun : むら
2. Giải Thích Kanji
- 木 : rừng
- 寸 : tay
Ngay cả trong rừng (木), bàn tay con người (寸) vươn tới và hình thành nên ngôi làng — biểu thị nghĩa ‘làng’.
3. Từ Ví Dụ
村
むら
làng
森の中の小さな村に住んでいる。
Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ trong rừng.
村長
そんちょう
trưởng làng
村長が会議を開いた。
Trưởng làng đã tổ chức cuộc họp.