村
1. Nghĩa và Cách Đọc
- làng, vùng nông thôn
- Âm on : そん
- Âm kun : むら
2. Giải Thích Kanji
- 木 : rừng
- 寸 : tay
Ngay cả trong rừng (木), bàn tay con người (寸) vươn tới và hình thành nên ngôi làng — biểu thị nghĩa ‘làng’.
3. Từ Ví Dụ
村
むら
làng
森の中の小さな村に住んでいる。
Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ trong rừng.
村長
そんちょう
trưởng làng
村長が会議を開いた。
Trưởng làng đã tổ chức cuộc họp.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

