町
1. Nghĩa và Cách Đọc
- thị trấn, khu dân cư
- Âm on : ちょう
- Âm kun : まち
2. Giải Thích Kanji
- 田 : ruộng
- 丁 : ngã ba, đường
Cánh đồng (田) bên cạnh con đường (丁) và những ngôi nhà xếp thành hàng — biểu thị nghĩa ‘thị trấn’ hoặc ‘làng’.
3. Từ Ví Dụ
町
まち
thị trấn, thành phố nhỏ
町を歩く。
Tôi đi dạo quanh thị trấn.
町内
ちょうない
trong thị trấn, khu phố
町内の清掃に参加する。
Tôi tham gia dọn dẹp trong khu phố.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

