左
1. Nghĩa và Cách Đọc
- trái
- Âm on : さ
- Âm kun : ひだり
2. Giải Thích Kanji
- 工 : công cụ
- ナ : tay
Khi cầm dụng cụ (工) làm việc, tay hỗ trợ (ナ) là tay trái — biểu thị nghĩa ‘trái’.
3. Từ Ví Dụ
左
ひだり
trái
左手で鞄を持つ。
Tôi cầm túi bằng tay trái.
左右
さゆう
trái và phải
左右をよく見てから道を渡る。
Tôi nhìn trái phải trước khi qua đường.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

