本
1. Nghĩa và Cách Đọc
- sách, nguồn gốc, chính
- Âm on : ほん
- Âm kun : もと
2. Giải Thích Kanji
- 木 : cây
Nhấn mạnh phần gốc của cây (木) — biểu thị ‘gốc rễ’. Ngoài ra còn mang nghĩa ‘sách’.
3. Từ Ví Dụ
本当
ほんとう
sự thật
本当のことを言ってください。
Hãy nói sự thật.
本屋
ほんや
hiệu sách
本屋で本を買った。
Tôi đã mua sách ở hiệu sách.