39.本


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • sách, nguồn gốc, chính
  • Âm on : ほん
  • Âm kun : もと

2. Giải Thích Kanji

  • 木 : cây

Nhấn mạnh phần gốc của cây (木) — biểu thị ‘gốc rễ’. Ngoài ra còn mang nghĩa ‘sách’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

本当 ほんとう
sự thật

Hãy nói sự thật.

本屋 ほんや
hiệu sách

Tôi đã mua sách ở hiệu sách.