青
1. Nghĩa và Cách Đọc
- màu xanh lam, màu xanh lục, tuổi trẻ
- Âm on : せい
- Âm kun : あお, あおい
2. Giải Thích Kanji
- 龶 : mầm xanh
- 月 : ánh trăng
Chồi non xanh (龶) tỏa sáng dưới ánh trăng (月) — biểu thị ‘xanh lam’ hoặc ‘xanh lục’.
3. Từ Ví Dụ
青い
あおい
màu xanh lam, màu xanh lục
青い海が光っている。
Biển xanh đang lấp lánh.
青空
あおぞら
bầu trời xanh
青空が広がっている。
Bầu trời xanh đang trải rộng.
青年
せいねん
thanh niên
青年が夢を語る。
Người thanh niên kể về ước mơ của mình.