78.気


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • tinh thần, không khí, năng lượng
  • Âm on : ,

2. Giải Thích Kanji

Biểu thị nguồn năng lượng huyền bí bao quanh cơ thể.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

元気 げんき
khỏe mạnh

Anh ấy rất khỏe mạnh.

天気 てんき
thời tiết

Thời tiết hôm nay rất đẹp.

気配 けはい
dấu hiệu, khí tức

Tôi cảm nhận được khí tức của mùa xuân.