名
1. Nghĩa và Cách Đọc
- tên, danh tiếng
- Âm on : めい
- Âm kun : な
2. Giải Thích Kanji
- 夕 : buổi tối
- 口 : gọi bằng miệng
Vào buổi tối tối tăm (夕), người ta gọi tên bằng miệng (口) để xác nhận người khác — biểu thị nghĩa ‘tên’.
3. Từ Ví Dụ
名前
なまえ
tên
名前を書いてください。
Vui lòng viết tên của bạn.
有名
ゆうめい
nổi tiếng
彼はとても有名だ。
Anh ấy rất nổi tiếng.