33.名


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • tên, danh tiếng
  • Âm on : めい
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 夕 : buổi tối
  • 口 : gọi bằng miệng

Vào buổi tối tối tăm (夕), người ta gọi tên bằng miệng (口) để xác nhận người khác — biểu thị nghĩa ‘tên’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

名前 なまえ
tên

Vui lòng viết tên của bạn.

有名 ゆうめい
nổi tiếng

Anh ấy rất nổi tiếng.