433.旅


旅

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • chuyến đi, du lịch
  • Âm on : りょ
  • Âm kun : たび

2. Giải Thích Kanji

Mọi người di chuyển thành nhóm và mang theo lá cờ (㫃) — biểu thị ‘chuyến đi’ hoặc ‘người lữ hành’.

旅 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

旅 たび
chuyến đi

Tôi lên đường đi du lịch một mình.

旅行 りょこう
du lịch

Tôi đi du lịch cùng gia đình vào kỳ nghỉ hè.