旅
1. Nghĩa và Cách Đọc
- chuyến đi, du lịch
- Âm on : りょ
- Âm kun : たび
2. Giải Thích Kanji
Mọi người di chuyển thành nhóm và mang theo lá cờ (㫃) — biểu thị ‘chuyến đi’ hoặc ‘người lữ hành’.
3. Từ Ví Dụ
旅
たび
chuyến đi
一人で旅に出る。
Tôi lên đường đi du lịch một mình.
旅行
りょこう
du lịch
夏休みに家族で旅行する。
Tôi đi du lịch cùng gia đình vào kỳ nghỉ hè.