有
1. Nghĩa và Cách Đọc
- có, tồn tại
- Âm on : ゆう, う
- Âm kun : ある
2. Giải Thích Kanji
- ナ : tay
- 月 : thịt
Bàn tay (ナ) cầm thịt (月) — biểu thị ‘có’ hoặc ‘sở hữu’.
3. Từ Ví Dụ
有る
ある
có, tồn tại
時間が少し有る。
Vẫn còn một ít thời gian.
有名
ゆうめい
nổi tiếng
この店はとても有名だ。
Cửa hàng này rất nổi tiếng.
有無
うむ
có hay không
参加の有無を確認する。
Xác nhận việc có tham gia hay không.