418.問


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • hỏi, câu hỏi
  • Âm on : もん
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 門 : cổng
  • 口 : miệng

Hình ảnh hỏi bằng miệng (口) trước cổng (門) xem có người hay không, biểu thị nghĩa ‘hỏi’ hoặc ‘câu hỏi’.

問 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

質問 しつもん
câu hỏi

Tôi đặt câu hỏi cho giáo viên.

問い合わせ といあわせ
yêu cầu hỏi thông tin

Vui lòng gửi yêu cầu qua email.