代
1. Nghĩa và Cách Đọc
- thay thế, thế hệ
- Âm on : だい, たい
- Âm kun : かわる
2. Giải Thích Kanji
- 亻 : người
- 弋 : vũ khí
Hình ảnh người (亻) cầm vũ khí (弋) bước ra thay cho người khác — biểu thị ‘thay thế’ hoặc ‘thế hệ’.
3. Từ Ví Dụ
代わる
かわる
thay thế
父の代わりに私が行く。
Tôi đi thay cho cha.
時代
じだい
thời đại
新しい時代が始まる。
Một thời đại mới bắt đầu.
交代
こうたい
luân phiên
選手が交代する。
Các cầu thủ luân phiên thay nhau.