355.他


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • khác, người khác
  • Âm on :
  • Âm kun : ほか

2. Giải Thích Kanji

  • 亻 : người

Là chữ biểu thị người khác (亻), mang nghĩa ‘khác’ hoặc ‘người khác’.

他 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

他人 たにん
người khác

Tôi tôn trọng ý kiến của người khác.

ほか
khác

Tôi nghĩ đến cách khác.