詩
1. Nghĩa và Cách Đọc
- thơ
- Âm on : し
2. Giải Thích Kanji
- 言 : lời nói
- 寺 : ngôi chùa
Những lời đẹp (言) dâng lên thần linh tại đền chùa (寺) — biểu thị ‘thơ ca’ hoặc ‘thi ca’.
3. Từ Ví Dụ
詩
し
thơ
詩を書く。
Viết thơ.
詩人
しじん
nhà thơ
あの人は有名な詩人だ。
Người đó là một nhà thơ nổi tiếng.