285.区


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • khu, quận
  • Âm on :

2. Giải Thích Kanji

  • 匚 : đất
  • 乂 : đường

Kẻ một đường (乂) trên đất (匚) để phân chia, biểu thị khu vực hoặc quận.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

区別 くべつ
phân biệt

Phân biệt nam và nữ.

区域 くいき
khu vực

Khu vực này bị cấm vào.