球
1. Nghĩa và Cách Đọc
- quả cầu, hình cầu
- Âm on : きゅう
- Âm kun : たま
2. Giải Thích Kanji
- 王 : hạt châu
- 求 : biểu thị cách phát âm (きゅう)
Hình dạng viên ngọc tròn (王) — biểu thị ‘quả cầu’ hoặc ‘hình cầu’. Cách đọc có nguồn gốc từ 求 (きゅう).
3. Từ Ví Dụ
球
たま
quả bóng
球を投げる。
Tôi ném quả bóng.
地球
ちきゅう
Trái Đất
地球は丸い。
Trái Đất có hình tròn.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

