温
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ấm, nhiệt độ
- Âm on : おん
- Âm kun : あたたかい
2. Giải Thích Kanji
- 氵 : nước
- 日 : ánh nắng
- 皿 : đĩa
Nước (氵) trong bát (皿) được mặt trời (日) làm ấm — biểu thị sự ấm áp hoặc nhiệt độ.
3. Từ Ví Dụ
温かい
あたたかい
ấm
温かいお茶を飲む。
Tôi uống trà ấm.
温泉
おんせん
suối nước nóng
温泉で体を休める。
Tôi thư giãn cơ thể ở suối nước nóng.