258.横


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • bên cạnh, ngang
  • Âm on : おう
  • Âm kun : よこ

2. Giải Thích Kanji

  • 黄 : màu vàng, ngữ âm (おう)
  • 木 : cây

Cây màu vàng (黄) đổ sang bên (木) — biểu thị ‘ngang’. Cách đọc có nguồn gốc từ 黄 (おう).

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

よこ
bên cạnh

Có một chiếc ghế bên cạnh bàn.

横断歩道 おうだんほどう
vạch sang đường

Tôi băng qua vạch sang đường.