運
1. Nghĩa và Cách Đọc
- vận chuyển, mang, vận may
- Âm on : うん
- Âm kun : はこぶ
2. Giải Thích Kanji
- 軍 : quân đội
- 辶 : đường, di chuyển
Quân đội (軍) di chuyển dọc con đường (辶) — biểu thị ý nghĩa vận chuyển hoặc mang đi.
3. Từ Ví Dụ
運ぶ
はこぶ
vận chuyển
荷物を運ぶ。
Tôi vận chuyển hành lý.
運転
うんてん
lái xe
車を運転する。
Tôi lái xe.