255.運


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • vận chuyển, mang, vận may
  • Âm on : うん
  • Âm kun : はこ

2. Giải Thích Kanji

  • 軍 : quân đội
  • 辶 : đường, di chuyển

Quân đội (軍) di chuyển dọc con đường (辶) — biểu thị ý nghĩa vận chuyển hoặc mang đi.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

運ぶ はこぶ
vận chuyển

Tôi vận chuyển hành lý.

運転 うんてん
lái xe

Tôi lái xe.