員
1. Nghĩa và Cách Đọc
- thành viên, nhân viên
- Âm on : いん
2. Giải Thích Kanji
- 口 : lời nói
- 貝 : tiền
Hình ảnh người trong tổ chức nói năng (口) và xử lý tiền bạc (貝) — biểu thị ‘thành viên’ hoặc ‘nhân viên’.
3. Từ Ví Dụ
店員
てんいん
nhân viên cửa hàng
店員さんに値段を聞いた。
Tôi hỏi nhân viên cửa hàng về giá.
会社員
かいしゃいん
nhân viên công ty
彼は会社員として働いている。
Anh ấy làm việc với tư cách là nhân viên công ty.