215.番


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • lượt, thứ tự
  • Âm on : ばん

2. Giải Thích Kanji

  • 釆 : dấu chân
  • 田 : ruộng

Dấu chân (釆) trên cánh đồng (田) được sắp theo thứ tự — biểu thị ‘lượt’ hoặc ‘thứ tự’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

番号 ばんごう
số hiệu

Ghi số hiệu.

順番 じゅんばん
thứ tự, lượt

Chờ đến lượt.