211.売


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • bán, được bán
  • Âm on : ばい
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 士 : vật đội trên đầu
  • 儿 : chân

Hình ảnh người bán hàng rong đội hàng (士) trên đầu và đi bằng hai chân (儿) để bán — biểu thị ‘bán’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

売る うる
bán

Họ đang bán táo ở siêu thị.

販売 はんばい
bán hàng

Bán sản phẩm.