211.売


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • bán, được bán
  • Âm on : ばい
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 士 : vật đội trên đầu
  • 儿 : chân

Hình ảnh người bán hàng rong đội hàng (士) trên đầu và đi bằng hai chân (儿) để bán — biểu thị ‘bán’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

売る うる
bán

Họ đang bán táo ở siêu thị.

販売 はんばい
bán hàng

Bán sản phẩm.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store