黄
1. Nghĩa và Cách Đọc
- màu vàng
- Âm on : こう, おう
- Âm kun : き
2. Giải Thích Kanji
- 田 : ruộng
- 龷 : cây lúa
Hình ảnh lúa (龷) chín vàng trên ruộng (田) — biểu thị nghĩa ‘màu vàng’.
3. Từ Ví Dụ
黄色
きいろ
màu vàng
空が黄色に染まる。
Bầu trời ngả sang màu vàng.
黄金
おうごん
vàng
黄金の光が輝く。
Ánh vàng lấp lánh.
黄砂
こうさ
bụi vàng
春は黄砂が多い。
Mùa xuân có nhiều bụi vàng.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

