127.公


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • công bằng, công cộng, chính thức
  • Âm on : こう
  • Âm kun : おおやけ

2. Giải Thích Kanji

  • 八 : tám
  • 厶 : riêng tư

Tám người (八) cùng chia phần riêng của một người (厶) — biểu thị sự công bằng và tính công cộng.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

公園 こうえん
công viên

Đi dạo trong công viên.

公の場 おおやけのば
nơi công cộng

Phát biểu ở nơi công cộng.