公
1. Nghĩa và Cách Đọc
- công bằng, công cộng, chính thức
- Âm on : こう
- Âm kun : おおやけ
2. Giải Thích Kanji
- 八 : tám
- 厶 : riêng tư
Tám người (八) cùng chia phần riêng của một người (厶) — biểu thị sự công bằng và tính công cộng.
3. Từ Ví Dụ
公園
こうえん
công viên
公園を散歩する。
Đi dạo trong công viên.
公の場
おおやけのば
nơi công cộng
公の場でスピーチをする。
Phát biểu ở nơi công cộng.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

