423.有


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • có, tồn tại
  • Âm on : ゆう,
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • ナ : tay
  • 月 : thịt

Bàn tay (ナ) cầm thịt (月) — biểu thị ‘có’ hoặc ‘sở hữu’.

有 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

有る ある
có, tồn tại

Vẫn còn một ít thời gian.

有名 ゆうめい
nổi tiếng

Cửa hàng này rất nổi tiếng.

有無 うむ
có hay không

Xác nhận việc có tham gia hay không.