417.面


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • khuôn mặt, bề mặt
  • Âm on : めん
  • Âm kun : おも, つら

2. Giải Thích Kanji

Chữ được tạo theo hình khuôn mặt đeo mặt nạ — biểu thị ‘khuôn mặt’ hoặc ‘bề mặt’.

面 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

面白い おもしろい
thú vị

Bộ phim này rất thú vị.

表面 ひょうめん
bề mặt

Bề mặt nước đang lấp lánh.

つら
mặt, khuôn mặt

Đừng xuất hiện trước mọi người với bộ mặt như thế.