面
1. Nghĩa và Cách Đọc
- khuôn mặt, bề mặt
- Âm on : めん
- Âm kun : おも, つら
2. Giải Thích Kanji
Chữ được tạo theo hình khuôn mặt đeo mặt nạ — biểu thị ‘khuôn mặt’ hoặc ‘bề mặt’.
3. Từ Ví Dụ
面白い
おもしろい
thú vị
この映画はとても面白い。
Bộ phim này rất thú vị.
表面
ひょうめん
bề mặt
水の表面が光っている。
Bề mặt nước đang lấp lánh.
面
つら
mặt, khuôn mặt
そんな面で人前に出るな。
Đừng xuất hiện trước mọi người với bộ mặt như thế.