408.服


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • quần áo, phục tùng
  • Âm on : ふく

2. Giải Thích Kanji

  • 卩 : móc treo quần áo
  • 又 : áo khoác
  • 月 : cơ thể

Hình ảnh mặc áo khoác (又) từ móc treo (卩) lên cơ thể (月) — biểu thị ‘quần áo’. Ngoài ra còn có các nghĩa như ‘ăn’ hoặc ‘tuân theo’.

服 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

ふく
quần áo

Tôi mua quần áo mới.

服従 ふくじゅう
sự phục tùng

Phục tùng mệnh lệnh.

服用 ふくよう
uống thuốc

Uống thuốc.