406.負


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • thua, gánh chịu
  • Âm on :
  • Âm kun : ける,

2. Giải Thích Kanji

  • ⺈ : người
  • 貝 : sò

Hình ảnh một người (⺈) mang nhiều vỏ sò (貝) trên lưng — biểu thị ‘mang vác’ hoặc ‘gánh nặng’.

負 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

負ける まける
thua

Tôi thua trận đấu.

負う おう
gánh chịu

Gánh chịu trách nhiệm.

負担 ふたん
gánh nặng

Gánh nặng tài chính rất lớn.