負
1. Nghĩa và Cách Đọc
- thua, gánh chịu
- Âm on : ふ
- Âm kun : まける, おう
2. Giải Thích Kanji
- ⺈ : người
- 貝 : sò
Hình ảnh một người (⺈) mang nhiều vỏ sò (貝) trên lưng — biểu thị ‘mang vác’ hoặc ‘gánh nặng’.
3. Từ Ví Dụ
負ける
まける
thua
試合に負けた。
Tôi thua trận đấu.
負う
おう
gánh chịu
責任を負う。
Gánh chịu trách nhiệm.
負担
ふたん
gánh nặng
家計の負担が大きい。
Gánh nặng tài chính rất lớn.