366.注


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • đổ, chú ý
  • Âm on : ちゅう
  • Âm kun : そそ

2. Giải Thích Kanji

  • 氵 : nước
  • 主 : thành phần ngữ âm (biến thể của しゅ)

Hình ảnh đổ nước (氵) — biểu thị ‘rót’. Cách đọc là biến thể của 主 (しゅ).

注 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

注ぐ そそぐ
đổ

Tôi đổ nước vào cốc.

注意 ちゅうい
chú ý

Xin hãy chú ý bước chân.