359.代


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • thay thế, thế hệ
  • Âm on : だい, たい
  • Âm kun : わる

2. Giải Thích Kanji

  • 亻 : người
  • 弋 : vũ khí

Hình ảnh người (亻) cầm vũ khí (弋) bước ra thay cho người khác — biểu thị ‘thay thế’ hoặc ‘thế hệ’.

代 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

代わる かわる
thay thế

Tôi đi thay cho cha.

時代 じだい
thời đại

Một thời đại mới bắt đầu.

交代 こうたい
luân phiên

Các cầu thủ luân phiên thay nhau.