送
1. Nghĩa và Cách Đọc
- gửi, tiễn
- Âm on : そう
- Âm kun : おくる
2. Giải Thích Kanji
- 〃 : chim
- 天 : bầu trời
- 辶 : di chuyển, con đường
Hình ảnh thả chim (〃) và gửi nó bay lên trời (天) theo con đường (辶) — biểu thị ‘gửi đi’.
3. Từ Ví Dụ
送る
おくる
gửi
手紙を送る。
Tôi gửi thư.
放送
ほうそう
phát sóng
番組を放送する。
Họ phát sóng một chương trình.