350.送


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • gửi, tiễn
  • Âm on : そう
  • Âm kun : おく

2. Giải Thích Kanji

  • 〃 : chim
  • 天 : bầu trời
  • 辶 : di chuyển, con đường

Hình ảnh thả chim (〃) và gửi nó bay lên trời (天) theo con đường (辶) — biểu thị ‘gửi đi’.

送 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

送る おくる
gửi

Tôi gửi thư.

放送 ほうそう
phát sóng

Họ phát sóng một chương trình.