進
1. Nghĩa và Cách Đọc
- tiến lên, tiến hành
- Âm on : しん
- Âm kun : すすむ
2. Giải Thích Kanji
- 隹 : chim
- 辶 : con đường
Hình ảnh chim (隹) bay theo đường gió (辶) và tiến về phía trước — biểu thị ‘tiến lên’ hoặc ‘tiến hành’.
3. Từ Ví Dụ
進む
すすむ
tiến lên
前に進む。
Tiến về phía trước.
進歩
しんぽ
tiến bộ
技術が大きく進歩した。
Công nghệ đã tiến bộ vượt bậc.