342.真


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • thật, chân thật
  • Âm on : しん
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 十 : 10
  • 一 : 1
  • 八 : 8
  • 目 : mắt

Hình ảnh con mắt (目) giải mật mã 10 (十), 1 (一), 8 (八) và nhìn thấu sự thật — biểu thị ‘đúng’ hoặc ‘sự thật’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

真実 しんじつ
sự thật

Hãy nói ra sự thật.

真心 まごころ
tấm lòng chân thành

Tôi đã gửi một món quà chân thành.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store