球
1. Nghĩa và Cách Đọc
- quả cầu, hình cầu
- Âm on : きゅう
- Âm kun : たま
2. Giải Thích Kanji
- 王 : hạt châu
- 求 : biểu thị cách phát âm (きゅう)
Hình dạng viên ngọc tròn (王) — biểu thị ‘quả cầu’ hoặc ‘hình cầu’. Cách đọc có nguồn gốc từ 求 (きゅう).
3. Từ Ví Dụ
球
たま
quả bóng
球を投げる。
Tôi ném quả bóng.
地球
ちきゅう
Trái Đất
地球は丸い。
Trái Đất có hình tròn.