278.球


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • quả cầu, hình cầu
  • Âm on : きゅう
  • Âm kun : たま

2. Giải Thích Kanji

  • 王 : hạt châu
  • 求 : biểu thị cách phát âm (きゅう)

Hình dạng viên ngọc tròn (王) — biểu thị ‘quả cầu’ hoặc ‘hình cầu’. Cách đọc có nguồn gốc từ 求 (きゅう).

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

たま
quả bóng

Tôi ném quả bóng.

地球 ちきゅう
Trái Đất

Trái Đất có hình tròn.