277.宮


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • cung điện, đền thờ
  • Âm on : きゅう, ぐう
  • Âm kun : みや

2. Giải Thích Kanji

  • 宀 : tòa nhà
  • 呂 : phòng

Một ngôi nhà lớn (宀) với nhiều phòng (呂) — biểu thị ‘cung điện’ hoặc ‘tòa nhà’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

お宮 おみや
đền thờ

Có lễ hội tại ngôi đền trong làng.

宮殿 きゅうでん
cung điện

Nhà vua sống trong cung điện.

神宮 じんぐう
đại thần cung

Tôi đi viếng một đại thần cung nổi tiếng.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store