264.開


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • mở, bắt đầu
  • Âm on : かい
  • Âm kun : ひら,

2. Giải Thích Kanji

  • 門 : cổng
  • 开 : hai tay dang ra

Dang hai tay (开) để mở cánh cổng (門) — biểu thị nghĩa ‘mở’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

開く ひらく
mở

Tôi mở cửa sổ.

開店 かいてん
khai trương

Cửa hàng khai trương vào buổi sáng.