開
1. Nghĩa và Cách Đọc
- mở, bắt đầu
- Âm on : かい
- Âm kun : ひらく, あく
2. Giải Thích Kanji
- 門 : cổng
- 开 : hai tay dang ra
Dang hai tay (开) để mở cánh cổng (門) — biểu thị nghĩa ‘mở’.
3. Từ Ví Dụ
開く
ひらく
mở
窓を開く。
Tôi mở cửa sổ.
開店
かいてん
khai trương
店が朝に開店する。
Cửa hàng khai trương vào buổi sáng.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

