温
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ấm, nhiệt độ
- Âm on : おん
- Âm kun : あたたかい
2. Giải Thích Kanji
- 氵 : nước
- 日 : ánh nắng
- 皿 : đĩa
Nước (氵) trong bát (皿) được mặt trời (日) làm ấm — biểu thị sự ấm áp hoặc nhiệt độ.
3. Từ Ví Dụ
温かい
あたたかい
ấm
温かいお茶を飲む。
Tôi uống trà ấm.
温泉
おんせん
suối nước nóng
温泉で体を休める。
Tôi thư giãn cơ thể ở suối nước nóng.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

