横
1. Nghĩa và Cách Đọc
- bên cạnh, ngang
- Âm on : おう
- Âm kun : よこ
2. Giải Thích Kanji
- 黄 : màu vàng, ngữ âm (おう)
- 木 : cây
Cây màu vàng (黄) đổ sang bên (木) — biểu thị ‘ngang’. Cách đọc có nguồn gốc từ 黄 (おう).
3. Từ Ví Dụ
横
よこ
bên cạnh
机の横に椅子がある。
Có một chiếc ghế bên cạnh bàn.
横断歩道
おうだんほどう
vạch sang đường
横断歩道を渡る。
Tôi băng qua vạch sang đường.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

