飲
1. Nghĩa và Cách Đọc
- uống
- Âm on : いん
- Âm kun : のむ
2. Giải Thích Kanji
- 欠 : há miệng
- 食 : ăn
Hình ảnh uống nước (食) với miệng há rộng (欠) — biểu thị nghĩa ‘uống’.
3. Từ Ví Dụ
飲む
のむ
uống
水を飲む。
Tôi uống nước.
飲酒
いんしゅ
uống rượu
飲酒は健康に悪影響を与える。
Uống rượu gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

