飲
1. Nghĩa và Cách Đọc
- uống
- Âm on : いん
- Âm kun : のむ
2. Giải Thích Kanji
- 欠 : há miệng
- 食 : ăn
Hình ảnh uống nước (食) với miệng há rộng (欠) — biểu thị nghĩa ‘uống’.
3. Từ Ví Dụ
飲む
のむ
uống
水を飲む。
Tôi uống nước.
飲酒
いんしゅ
uống rượu
飲酒は健康に悪影響を与える。
Uống rượu gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.