254.飲


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • uống
  • Âm on : いん
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 欠 : há miệng
  • 食 : ăn

Hình ảnh uống nước (食) với miệng há rộng (欠) — biểu thị nghĩa ‘uống’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

飲む のむ
uống

Tôi uống nước.

飲酒 いんしゅ
uống rượu

Uống rượu gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.