員
1. Nghĩa và Cách Đọc
- thành viên, nhân viên
- Âm on : いん
2. Giải Thích Kanji
- 口 : lời nói
- 貝 : tiền
Hình ảnh người trong tổ chức nói năng (口) và xử lý tiền bạc (貝) — biểu thị ‘thành viên’ hoặc ‘nhân viên’.
3. Từ Ví Dụ
店員
てんいん
nhân viên cửa hàng
店員さんに値段を聞いた。
Tôi hỏi nhân viên cửa hàng về giá.
会社員
かいしゃいん
nhân viên công ty
彼は会社員として働いている。
Anh ấy làm việc với tư cách là nhân viên công ty.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

