252.員


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • thành viên, nhân viên
  • Âm on : いん

2. Giải Thích Kanji

  • 口 : lời nói
  • 貝 : tiền

Hình ảnh người trong tổ chức nói năng (口) và xử lý tiền bạc (貝) — biểu thị ‘thành viên’ hoặc ‘nhân viên’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

店員 てんいん
nhân viên cửa hàng

Tôi hỏi nhân viên cửa hàng về giá.

会社員 かいしゃいん
nhân viên công ty

Anh ấy làm việc với tư cách là nhân viên công ty.