友
1. Nghĩa và Cách Đọc
- bạn
- Âm on : ゆう
- Âm kun : とも
2. Giải Thích Kanji
- ナ : tay
- 又 : tay
Hình ảnh tay trái (ナ) và tay phải (又) nắm lấy nhau — biểu thị ‘bạn bè’.
3. Từ Ví Dụ
友達
ともだち
bạn bè
友達と映画を見に行く。
Tôi đi xem phim với bạn.
友人
ゆうじん
bạn bè
友人と旅行に行く予定だ。
Tôi dự định đi du lịch với bạn.
親友
しんゆう
bạn thân
親友はいつも私を支えてくれる。
Bạn thân của tôi luôn ủng hộ tôi.