明
1. Nghĩa và Cách Đọc
- sáng, rõ ràng
- Âm on : めい
- Âm kun : あかるい
2. Giải Thích Kanji
- 日 : mặt trời
- 月 : mặt trăng
Hình ảnh mặt trời (日) và mặt trăng (月) chiếu sáng rực rỡ — biểu thị ‘sáng’.
3. Từ Ví Dụ
明るい
あかるい
sáng
部屋はとても明るい。
Căn phòng rất sáng.
説明
せつめい
giải thích
説明は分かりやすく、明確だ。
Lời giải thích dễ hiểu và rõ ràng.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

