明
1. Nghĩa và Cách Đọc
- sáng, rõ ràng
- Âm on : めい
- Âm kun : あかるい
2. Giải Thích Kanji
- 日 : mặt trời
- 月 : mặt trăng
Hình ảnh mặt trời (日) và mặt trăng (月) chiếu sáng rực rỡ — biểu thị ‘sáng’.
3. Từ Ví Dụ
明るい
あかるい
sáng
部屋はとても明るい。
Căn phòng rất sáng.
説明
せつめい
giải thích
説明は分かりやすく、明確だ。
Lời giải thích dễ hiểu và rõ ràng.