妹
1. Nghĩa và Cách Đọc
- em gái
- Âm on : まい
- Âm kun : いもうと
2. Giải Thích Kanji
- 未 : chưa trưởng thành
- 女 : bé gái
Hình ảnh một bé gái (女) còn chưa trưởng thành (未) so với chị gái — biểu thị ‘em gái’.
3. Từ Ví Dụ
妹
いもうと
em gái
妹は本を読むのが好きだ。
Em gái tôi thích đọc sách.
姉妹
しまい
chị em gái
姉妹はとても仲がいい。
Hai chị em rất thân thiết với nhau.