226.妹


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • em gái
  • Âm on : まい
  • Âm kun : いもうと

2. Giải Thích Kanji

  • 未 : chưa trưởng thành
  • 女 : bé gái

Hình ảnh một bé gái (女) còn chưa trưởng thành (未) so với chị gái — biểu thị ‘em gái’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

いもうと
em gái

Em gái tôi thích đọc sách.

姉妹 しまい
chị em gái

Hai chị em rất thân thiết với nhau.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store