毎
1. Nghĩa và Cách Đọc
- mỗi
- Âm on : まい
2. Giải Thích Kanji
- 𠂉 : trâm cài tóc
- 母 : mẹ
Hình ảnh người mẹ (母) cài trâm (𠂉) chăm con mỗi ngày — biểu thị ‘mỗi’, ‘luôn luôn’.
3. Từ Ví Dụ
毎日
まいにち
mỗi ngày
毎日英語を勉強している。
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
毎回
まいかい
mỗi lần
毎回同じ間違いをしている。
Tôi lại mắc cùng một lỗi mỗi lần.