母
1. Nghĩa và Cách Đọc
- mẹ
- Âm on : ぼ
- Âm kun : はは
2. Giải Thích Kanji
Chữ mô phỏng hình ảnh người mẹ đang cho con bú — biểu thị ‘mẹ’.
3. Từ Ví Dụ
母
はは
mẹ
母はいつも私を助けてくれる。
Mẹ luôn giúp đỡ tôi.
祖母
そぼ
bà
祖母は料理がとても上手だ。
Bà tôi nấu ăn rất giỏi.