番
1. Nghĩa và Cách Đọc
- lượt, thứ tự
- Âm on : ばん
2. Giải Thích Kanji
- 釆 : dấu chân
- 田 : ruộng
Dấu chân (釆) trên cánh đồng (田) được sắp theo thứ tự — biểu thị ‘lượt’ hoặc ‘thứ tự’.
3. Từ Ví Dụ
番号
ばんごう
số hiệu
番号を書く。
Ghi số hiệu.
順番
じゅんばん
thứ tự, lượt
順番を待つ。
Chờ đến lượt.