麦
1. Nghĩa và Cách Đọc
- lúa mạch, lúa mì
- Âm on : ばく
- Âm kun : むぎ
2. Giải Thích Kanji
Hạt ngũ cốc có lông mềm và đang trổ bông — biểu thị ‘lúa mạch’.
3. Từ Ví Dụ
麦
むぎ
lúa mạch
秋になって畑の麦がよく実った。
Đến mùa thu, lúa mạch ngoài ruộng đã chín tốt.
小麦粉
こむぎこ
bột mì
小麦粉でパンを作る。
Làm bánh mì bằng bột mì.
麦芽
ばくが
mạch nha
麦芽でビールを作る。
Làm bia bằng mạch nha.