134.黄


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • màu vàng
  • Âm on : こう, おう
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 田 : ruộng
  • 龷 : cây lúa

Hình ảnh lúa (龷) chín vàng trên ruộng (田) — biểu thị nghĩa ‘màu vàng’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

黄色 きいろ
màu vàng

Bầu trời ngả sang màu vàng.

黄金 おうごん
vàng

Ánh vàng lấp lánh.

黄砂 こうさ
bụi vàng

Mùa xuân có nhiều bụi vàng.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store