129.交


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • giao nhau, trao đổi, tương tác
  • Âm on : こう
  • Âm kun : わす, まじわる, ざる

2. Giải Thích Kanji

  • 六 : sáu người, nhiều người
  • 乂 : ngã rẽ

Sáu người (六) gặp nhau tại ngã rẽ (乂) và giao lưu — mang nghĩa ‘kết giao’, ‘hòa lẫn’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

交通 こうつう
giao thông

Giao thông thuận tiện.

交わる まじわる
giao lưu, kết giao

Giao lưu với mọi người là điều quan trọng.

交わす かわす
trao đổi, giao tiếp

Trao đổi lời chào.